📚 Bảng thuật ngữ AI

Tổng hợp các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo và Khoa học Máy tính.

Abstract
Trừu tượng hóa
Affinity
Sự yêu thích/thiện cảm
AGV
Xe tự hành
Algorithm
Thuật toán
Algorithms
Thuật toán
Algorithms and complexity
Thuật toán và độ phức tạp
Android
Android (robot hình người)
Artificial general intelligence (AGI)
Trí tuệ nhân tạo tổng quát
Artificial intelligence
Trí tuệ nhân tạo
Artificial Intelligence (AI)
Trí tuệ nhân tạo
Artificial Neuron
Nơ-ron nhân tạo
Assembler
Trình hợp dịch
Assembly language
Hợp ngữ
Augmented reality
Thực tế tăng cường
Automated
Tự động hóa
Automaton
Máy tự động
Back-propagation
Lan truyền ngược
Bias
Thiên kiến
Binary number system
Hệ thống số nhị phân
Bit
Bit (chữ số nhị phân)
Bitmap
Bitmap
Blocks world
Thế giới khối
Boolean algebra
Đại số Boolean
Bottom-up approach
Cách tiếp cận từ dưới lên
Chatbot
Chatbot (chương trình trò chuyện tự động)
Client-server computing
Tính toán máy khách-máy chủ
Clustering
Phân cụm
Cognitive Computing
Điện toán nhận thức
Combinatorics
Tổ hợp
Commonsense knowledge
Kiến thức thông thường
Compilers
Trình biên dịch
Computational science
Khoa học tính toán
Computer architecture
Kiến trúc máy tính
Computer engineering
Kỹ thuật máy tính
Computer graphics
Đồ họa máy tính
Computer science
Khoa học máy tính
Computer vision
Thị giác máy tính
Computing power
Năng lực tính toán
Conditioning modules
Mô-đun điều kiện
Connectionism
Chủ nghĩa kết nối
Consciousness
Ý thức
Convolutional Neural Network (CNN)
Mạng nơ-ron tích chập
Data Mining
Khai phá dữ liệu
Data set
Tập dữ liệu
Data structure
Cấu trúc dữ liệu
Data structures
Cấu trúc dữ liệu
Databases
Cơ sở dữ liệu
Decision making
Ra quyết định
Deductive Reasoning
Suy luận diễn dịch
Deep Learning
Học sâu
Digitized images
Hình ảnh số hóa
Discrete mathematics
Toán rời rạc
Evolutionary computing
Tính toán tiến hóa
Expert System
Hệ chuyên gia
Expert systems
Hệ thống chuyên gia
Facial recognition
Nhận dạng khuôn mặt
Features
Đặc trưng
Feedforward Network
Mạng truyền thẳng
File systems
Hệ thống tệp
Frame problem
Vấn đề khung
Fully autonomous
Hoàn toàn tự động
Fuzzy logic
Logic mờ
General Problem Solver (GPS)
Bộ giải quyết vấn đề tổng quát
Generalization
Tổng quát hóa
Generalize
Tổng quát hóa
Genetic Algorithm
Thuật toán di truyền
Genetic algorithms
Thuật toán di truyền
Graph theory
Lý thuyết đồ thị
Graphical user interfaces (GUIs)
Giao diện người dùng đồ họa
Graphics and visualization
Đồ họa và trực quan hóa
Hallucination
Ảo giác (trong AI)
Handwriting recognition
Nhận dạng chữ viết tay
Hardware
Phần cứng
Heuristic problem solving
Giải quyết vấn đề theo phương pháp heuristic
Hidden Layer
Lớp ẩn
High-level languages
Ngôn ngữ bậc cao
Human-computer interaction
Tương tác người-máy
Hydraulic
Thủy lực
Image classification
Phân loại hình ảnh
Inductive Reasoning
Suy luận quy nạp
Industrial manipulators
Bộ thao tác công nghiệp
Industrial robot
Robot công nghiệp
Industrial vision
Thị giác công nghiệp
Inference engine
Bộ máy suy luận
Information management
Quản lý thông tin
Information systems
Hệ thống thông tin
Information technology
Công nghệ thông tin
Input Layer
Lớp đầu vào
Intellectual processes
Quy trình trí tuệ
Intelligent systems
Hệ thống thông minh
Internal model
Mô hình nội bộ
Internet
Internet
Knowledge base (KB)
Cơ sở kiến thức
Knowledge engineer
Kỹ sư kiến thức
Lambda calculus
Phép tính lambda
Large language model
Mô hình ngôn ngữ lớn
Large Language Model (LLM)
Mô hình ngôn ngữ lớn
Learn from past experience
Học từ kinh nghiệm quá khứ
Libraries
Thư viện
Linking loaders
Bộ nạp liên kết
LISP
LISP (Bộ xử lý danh sách)
List
Danh sách
Machine code
Mã máy
Machine language
Ngôn ngữ máy
Machine Learning
Học máy
Magnetic disk storage
Lưu trữ đĩa từ
Medical diagnosis
Chẩn đoán y tế
Memory capacity
Dung lượng bộ nhớ
Mental rehearsals
Bài diễn tập tinh thần
Microprocessor
Vi xử lý
Microworlds
Vi thế giới
Mobile computing
Tính toán di động
Motor outputs
Đầu ra động cơ
Natural language
Ngôn ngữ tự nhiên
Natural Language Processing (NLP)
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Networks
Mạng
Neural Network
Mạng nơ-ron
Neural networks
Mạng nơ-ron
Nouvelle AI
Nouvelle AI
Numerical methods
Phương pháp số
Operating systems
Hệ điều hành
Output Layer
Lớp đầu ra
Parallel and distributed computing
Tính toán song song và phân tán
Parallel processors
Bộ xử lý song song
Parameters
Tham số
Pattern Recognition
Nhận dạng mẫu
Patterns
Mẫu
Perception
Nhận thức
Perceptron
Perceptron
Platform-based development
Phát triển dựa trên nền tảng
Problem Solving
Giải quyết vấn đề
Processing power
Năng lực xử lý
Production rules
Quy tắc sản xuất
Production-line robot
Robot dây chuyền sản xuất
Programmable
Có thể lập trình
Programming languages
Ngôn ngữ lập trình
PROLOG
PROLOG
Protocols
Giao thức
Prototype
Nguyên mẫu
PUMA
Máy lắp ráp có thể lập trình đa năng
Reason
Suy luận
Recurrent Neural Network
Mạng nơ-ron hồi quy
Reinforcement Learning
Học tăng cường
Reinforcement signals
Tín hiệu củng cố
Resolution
Độ phân giải
Robot
Robot
Robotics
Robot học
Rote learning
Học thuộc lòng
Search engines
Công cụ tìm kiếm
Security and information assurance
Bảo mật và đảm bảo thông tin
Semiautonomous
Bán tự động
Sensor inputs
Đầu vào cảm biến
Sensors
Cảm biến
Service robots
Robot dịch vụ
Situated approach
Cách tiếp cận tình huống
Software
Phần mềm
Software engineering
Kỹ thuật phần mềm
Stored program
Chương trình lưu trữ
Stored-program concept
Khái niệm chương trình lưu trữ
Strong AI
AI mạnh
Supervised Learning
Học có giám sát
Symbolic AI
AI biểu tượng
Text prompt
Lệnh văn bản
Theorem-proving program
Chương trình chứng minh định lý
Three Laws of Robotics
Ba định luật Robot học
Threshold
Ngưỡng
Time-sharing systems
Hệ thống chia sẻ thời gian
Touch
Xúc giác
Training Data
Dữ liệu huấn luyện
Transistor
Transistor
Trial and error
Thử và sai
Turing machine
Máy Turing
Turing test
Phép thử Turing
Uncanny valley
Thung lũng kỳ dị
Universal robots
Robot đa năng
Universal Turing machine
Máy Turing phổ quát
Unstructured environment
Môi trường phi cấu trúc
Unsupervised Learning
Học không giám sát
Vision
Thị giác
Voice recognition
Nhận dạng giọng nói
Weight
Trọng số
Wide-area networks (WANs)
Mạng diện rộng